Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

受取

hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu; sự nhận lấy; sự lĩnh hội; tiếp nhận; nhận

Gợi ý

Xem thêm

受取人

người nhận; nước nhận

受取書

phiếu nhận

受取り

hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu; sự nhận lấy; sự lĩnh hội; tiếp nhận; nhận

受取る

bắt được; chấp nhận; thu

仮受取

tạm thời biên nhận

Chi tiết từ

受取

「うけとり」
danh từ
hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu
sự nhận lấy; sự lĩnh hội; tiếp nhận; nhận
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にniうけと受取uketo りri をwoか書ka くku
Viết hóa đơn cho ai
げんきんうけと現金受取genkin'uketo りri
Nhận tiền mặt .
せいさんしゃうけとりかかく生産者受取価格seisanshauketorikakaku
Giá cả nhận từ nhà sản xuất
りそく利息risoku おo よyo びbiはいとうきん配当金haitoukin のnoうけとりがく受取額uketorigaku
Khoản tiền nhận được từ cổ tức hoặc từ khoản lợi nhuận .