Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

叙事的

sử thi; miêu tả; tường thuật

Gợi ý

Xem thêm

叙事

sự tường thuật; sự mô tả; sự tự sự

叙事詩

thiên anh hùng ca

叙事文

sự tường thuật; sự mô tả

伝承叙事詩

anh hùng ca miệng

叙

sự kể lại; sự tường thuật; sự diễn tả; sự mô tả

Chi tiết từ

叙事的

「じょじてき」
danh từ, tính từ đuôi na
sử thi (ví dụ: thơ), miêu tả, tường thuật
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしょうせつ小説shousetsu はhaじょじてき叙事的jojiteki なna スsu タta イi ルru でdeか書ka かka れre てte いi るru 。.
Cuốn tiểu thuyết này được viết theo phong cách tường thuật.