Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

叢

bụi cây; khu đất hoang mọc đầy bụi rậm; rừng nhiệt đới; mớ hỗn độn

Gợi ý

Xem thêm

叢雲

đám mây; cụm mây; đám mây tụ lại; cụm mây; mây tầng tích

叢氷

mảng băng dày

叢雨

trận mưa rào thoáng qua

叢談

tập hợp những câu chuyện

叢書

đợt những sự công bố); thư viện văn học)

Chi tiết từ

叢

「くさむら むら そう」
danh từ
bụi cây
khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
rừng nhiệt đới
mớ hỗn độn
Mazii Dict