Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

くち口kuchi かka らraくち口kuchi とtoつた伝tsuta わwa れre るru
được truyền từ miệng người này sang miệng người khác .
こうじゅつ口述koujutsu ソso フfu トto ウェue アa
Phần mềm trình bày bằng lời
こうごたい口語体kougotai
Thể văn nói.
こうかくしょう口角症koukakushou
bệnh chốc mồm (lở ở khóe miệng)
こうご口語kougo のno
Thuộc về văn nói
くち口kuchi をwoはさ挾hasa むmu
nói chen
こうじゅつれきし口述歴史koujutsurekishi
Lịch sử truyền miệng .
こうきあくしゅう口気悪臭koukiakushuu
mùi thối do hôi miệng .
こうごぶんほう口語文法kougobunhou
Luật khẩu ngữ (văn nói). .
こうざかいやく口座解約kouzakaiyaku
hủy tài khoản
くち口kuchi のnoかんそう乾燥kansou
khô miệng
くち口kuchi がgaあ明a くku
Miệng mở ra
こうこうさいきん口腔細菌koukousaikin がgaげんいん原因gen'in でdeはっせい発生hassei すsu るruこうしゅう口臭koushuu
Bệnh hôi miệng phát sinh do vi khuẩn trong miệng
くちべに口紅kuchibeni をwoぬ塗nu るru
đánh son / đánh môi .
くち口kuchi ばba っかkka りri !!
Bạn đang nói và không có hành động!
こうがい口蓋kougai のnoこうぶ後部koubu
phần sau vòm miệng
くちわ口輪kuchiwa をwoはず外hazu すsu
tháo rọ mõm ra
こうしん口唇koushin のnoえんしょう炎症enshou
Bệnh lở miệng (chốc mép)
くち口kuchi をwoぬ濡nu らra すsu
sống cầm hơi .
こうかく口角koukaku のnoひふ皮膚hifu
da ở khoé miệng .