Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口内炎

viêm miệng; nhiệt mồm; nhiệt miệng

Gợi ý

Xem thêm

アフタ性口内炎

chứng viêm miệng

水疱性口内炎

viêm miệng có mụn nước; bệnh có mụn nước ở trên trâu; bò; ngựa; heo

水疱性口内炎インディアナウイルス

virus gây bệnh mụn nước

口炎

nhiệt mồm; viêm miệng

内炎

ngọn lửa bên trong

Chi tiết từ

口内炎

「こうないえん」
danh từ
viêm miệng; nhiệt mồm
nhiệt miệng
Mazii Dict
Ví dụ:
こうないえん口内炎kounaien (( こko うu なna いi えe んn )) ウu イi ルru スsu
Virut gây viêm miệng