Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口受

nghe ai nói

Gợi ý

Xem thêm

受け口

móm

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

受口石斑魚

cá chép tribolodon nakamurai

排水口ゴミ受け

giỏ lọc rác

Chi tiết từ

口受

「くじゅ こうじゅ」
danh từ, động từ suru
nghe ai nói
nghe ai nói
Mazii Dict