Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口吟む

nói ấp úng

Gợi ý

Xem thêm

口吟

sự ngâm nga; sự hát ngâm nga nho nhỏ

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

口号む

tới lời nói ấp úng; tới sự ca hát tới chính mình; để biên soạn tùy hứng

口遊む

ngâm nga; ngâm thơ; ca hát một mình; hát khẽ

Chi tiết từ

口吟む

「くちずさむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ, rK
nói ấp úng
Mazii Dict