Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口笛

còi; sự huýt sáo; huýt sáo

Gợi ý

Xem thêm

口笛を吹く

thổi còi

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

笛

cái còi; cái sáo; còi; ống sáo; sáo; sáo; tiếng sáo

風笛

kèn túi

Chi tiết từ

口笛

「くちぶえ」
còi
sự huýt sáo; huýt sáo
Mazii Dict
Ví dụ:
くちぶえ口笛kuchibue はha あa るruほうほう方法houhou でdeいき息iki をwoふ吹fu くku こko とto でde でde きki るru 。.
Một tiếng còi bao gồm việc bạn thổi ra khỏi miệng theo một cách nhất định.
くちぶえ口笛kuchibue のno よyo うu なnaおと音oto をwoだ出da すsuどうぶつ動物doubutsu
động vật phát ra âm thanh như huýt sáo
くちぶえ口笛kuchibue でdeよ呼yo ぶbu
gọi bằng huýt sáo