Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口説く

thuyết phục; nài nỉ; năn nỉ; van nài; cầu xin; lải nhải; kể lể; nói dai; càm ràm; cằn nhằn; ve vãn; tán tỉnh

Gợi ý

Xem thêm

掻き口説く

lải nhải; nói đi nói lại

口説

nói ngọt; dụ dỗ; thuyết phục; thuyết khách

口説き

sự nài nỉ; khẩn cầu; thuyết phục tha thiết; phần kể chuyện bằng lời nói hoặc hát

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

Chi tiết từ

口説く

「くどく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
thuyết phục; nài nỉ; năn nỉ; van nài; cầu xin
lải nhải; kể lể; nói dai; càm ràm; cằn nhằn
ve vãn; tán tỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
なんど何度nando もmoねっしん熱心nesshin にniくど口説kudo いi てte 、, よyo うu やya くkuかれ彼kare をwoわ我wa がgaしゃ社sha にniむか迎muka えeい入i れre るru こko とto がga でde きki たta 。.
Sau nhiều lần kiên trì thuyết phục anh ấy, cuối cùng chúng tôi cũng đón được anh ấy về công ty mình.
そぼ祖母sobo はhaあつ集atsu まma るru たta びbi にni 、,むかし昔mukashi のnoくろうばなし苦労話kuroubanashi やyaじぶん自分jibun のnoふうん不運fuun をwoくど口説kudo いi てte いi るru 。.
Bà tôi mỗi lần tụ họp là lại kể lể về những chuyện khổ sở ngày xưa và những điều không may của chính mình.
かれ彼kare はha パpa ー- ティtei ー- でdeき気ki にniい入i ったttaおんな女onna のnoこ子ko をwoいっしょうけんめい一生懸命isshoukenmei にniくど口説kudo いi てte いi たta 。.
Anh ta đã ra sức tán tỉnh cô gái mà mình thích ở bữa tiệc.