Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口車

sự tán tỉnh; sự phỉnh phờ; tán tỉnh; phỉnh phờ; lừa phỉnh

Gợi ý

Xem thêm

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

乗車口

cửa nhà ga; cửa lên xe

降車口

cửa xuống; thoát ra

口口

từng cái làm say mê; mỗi miệng

Chi tiết từ

口車

「くちぐるま」
danh từ
sự tán tỉnh; sự phỉnh phờ; tán tỉnh; phỉnh phờ; lừa phỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
くちぐるま口車kuchiguruma にniの乗no せse てteりょこうしゃ旅行者ryokousha たta ちchi かka らraきん金kin をwoま巻ma きkiあ上a げge るru
tán tỉnh (phỉnh phờ, lừa phỉnh) để moi tiền khách du lịch
くちぐるま口車kuchiguruma にniの乗no せse てte だda まma すsuひと人hito
người bị lừa phỉnh