Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古ノルド語

tiếng bắc âu cổ

Gợi ý

Xem thêm

ノルド語

ngôn ngữ bắc âu

古語

cổ ngữ; từ cổ; từ cũ; cách nói cổ

古代語

ngôn ngữ cổ xưa

古英語

tiếng anh cổ

古典語

từ cổ điển; ngôn ngữ cổ điển

Chi tiết từ

古ノルド語

「こノルドご」
danh từ
tiếng Bắc Âu cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
こ古ko ノno ルru ドdoご語go はha 、, アa イi スsu ラra ンn ドdoご語go やya ノno ルru ウェue ー-ご語go のnoそせん祖先sosen にni あa たta るruげんご言語gengo でde あa るru 。.
Tiếng Bắc Âu cổ là ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Iceland và tiếng Na Uy.