Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古墳

mộ cổ

Gợi ý

Xem thêm

古墳時代

thời kỳ phần mộ lịch sử tiếng nhật)

墳墓

phần mộ; mộ

円墳

đất chôn cất; đất mộ

墳丘

phần mộ; khắc đống đất

方墳

ngôi mộ được đắp theo hình vuông

Chi tiết từ

古墳

「こふん」
danh từ
mộ cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
こふん古墳kofun がga ((はじ初haji めme てte ))はっせい発生hassei すsu るru こko とto
việc phát hiện mộ cổ lần đầu tiên
こふん古墳kofun をwoとうくつ盗掘toukutsu すsu るru
Đào trộm một ngôi mộ cổ