Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古物

cũ; mua lại; đồ cổ

Gợi ý

Xem thêm

古物商

nhà buôn bán đồ cũ; hàng hoá đã được sử dụng; cửa hàng bán đồ cũ

古物市

chợ đồ cổ; chợ trời; chợ đồ cũ

古物商人

người buôn đồ cổ

古生物

cổ sinh vật

古生物学

cổ sinh vật học

Chi tiết từ

古物

「ふるもの こぶつ」
danh từ, tính từ đuôi no
(quần áo, sách vở..) cũ, mua lại
đồ cổ
(quần áo, sách vở..) cũ, mua lại
Mazii Dict