Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かど門kado をwoたた叩tata くku
gõ cửa
と戸to をwoたた叩tata くkuおと音oto がga しshi たta 。.
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
いぬ犬inu をwoたた叩tata くku なna んn てteかれ彼kare はhaれいこく冷酷reikoku だda 。.
Việc đánh con chó của anh ta thật là tàn nhẫn.
あいて相手aite をwoはた叩hata くku 。.
Vỗ ngã đối thủ (trong môn sumo).
ちょきん貯金chokin をwoはた叩hata くku 。.
Dốc sạch tiền tiết kiệm.
ニンニクを叩く。
Đập nát tỏi.
ほほ頬hoho をwoひらて平手hirate でdeはた叩hata くku 。.
Vỗ vào má bằng lòng bàn tay.
げんかん玄関genkan でdeとびら扉tobira をwoたた叩tata くkuおと音oto がga しshi たta 。.
Có tiếng gõ cửa trước.
ひと人hito のnoかげぐち陰口kageguchi をwoたた叩tata くku のno はhaただ正tada しshi くku なna いi 。.
Chỉ trích người sau lưng là không đúng.
かお顔kao にni おo しshi ろro いi をwoはた叩hata くku 。.
Dặm phấn lên mặt.
ようふく洋服youfuku のno ほho こko りri をwoはた叩hata くku 。.
Phủi bụi trên quần áo.
サイドドラムを叩くのが得意です。
Tôi giỏi đánh trống side drum.
 そso んn なnaたわ戯tawa けkeぐち口guchi をwoたた叩tata くku のno はha やya めme なna さsa いi 。.
Hãy thôi nói những lời lẽ ngu xuẩn đó đi.
かじや鍛冶屋kajiya がgaとこ床toko でdeてつ鉄tetsu をwoたた叩tata くku 。.
Thợ rèn đập sắt trên đe.
 ミmi ー- トto ハha ンn マma ー- でdeにく肉niku をwoたた叩tata くku とto 、,やわ柔yawa らra かka くku なna りri まma すsu 。.
Khi dùng búa đập thịt để đập thịt, thịt sẽ trở nên mềm hơn.
だれ誰dare かka がgaかべ壁kabe をwo ドdo ンn ドdo ンn とtoたた叩tata くkuおと音oto がgaき聞ki こko えe たta よyo うu なnaき気ki がga しshi たta 。.
Tôi nghĩ rằng tôi nghe thấy ai đó đập vào tường.
ぜんじ禅師zenji がgaしっぺ竹箆shippe でdeしゅぎょうしゃ修行者shugyousha のnoかた肩kata をwoたた叩tata くku 。.
Thiền sư dùng thiền trượng gõ vào vai người tu hành.
しんきじぎょう新規事業shinkijigyou にniしっぱい失敗shippai しshi てte 、,おおぞん大損oozon をwoはた叩hata くku 。.
Thất bại trong dự án kinh doanh mới và phải chịu một khoản lỗ lớn.
 アa メme リri カka のnoえいが映画eiga にniおんな女onna がgaおとこ男otoko のnoほお頬hoo をwoたた叩tata くku シshi ー- ンn がga よyo くkuで出de てte くku るru 。.
Trong phim Mỹ thường có cảnh người đàn bà tát vào má người đàn ông.
 コko ンn ピュpyu ー- タta (( のno キki ー- ボbo ー- ドdo )) をwoたた叩tata くku
gõ bàn phím máy tính .