Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

叩く

đánh; đập; gõ; vỗ; khẻ; mặc cả; phang; tấn công; chỉ trích; bịch; phủi bụi; đập bụi; rũ sạch bụi; vỗ; phát; đập bằng vật phẳng; dốc sạch túi; tiêu sạch tiền; vét cạn tiền; vỗ ngã đối thủ; dặm phấn; thoa phấn; chịu lỗ; thất bại; nghiền nát; giã nhỏ; đập vụn

Gợi ý

Xem thêm

叩く音

bịch

手を叩く

vỗ tay

ぶっ叩く

đánh mạnh; đập mạnh

売り叩く

hạ giá

扉を叩く

gõ cửa

Chi tiết từ

叩く

「たたく はたく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
đánh; đập; gõ; vỗ
khẻ
mặc cả
phang
tấn công; chỉ trích
bịch
Mazii Dict
Ví dụ:
サイドドラムを叩くのが得意です。
Tôi giỏi đánh trống side drum.
いぬ犬inu をwoたた叩tata くku なna んn てteかれ彼kare はhaれいこく冷酷reikoku だda 。.
Việc đánh con chó của anh ta thật là tàn nhẫn.
 しshi かka しshiきょう今日kyou でde はha 、,けいさんき計算機keisanki はhaがっこう学校gakkou のnoしけん試験shiken でde はhaじゆう自由jiyuu にniつか使tsuka うu こko とto がgaでき出来deki るru しshi 、,すうがく数学suugaku のnoしけん試験shiken のnoとき時toki にniき聞ki こko えe るruおと音oto とto いi えe ばba 、,こども子供kodomo たta ちchi がgaけいさんき計算機keisanki をwoたた叩tata くkuおと音oto しshi かka しshi なna いi 、, とto いi うuがっこう学校gakkou もmoおお多oo いi 。.
Tuy nhiên, ngày nay, máy tính có thể được sử dụng thoải mái trong các kỳ thi ở trường, vàở nhiều trường, âm thanh duy nhất được nghe thấy trong kỳ thi toán làâm thanh của trẻ em gõ trên máy tính của họ.
ようふく洋服youfuku のno ほho こko りri をwoはた叩hata くku 。.
Phủi bụi trên quần áo.
ほほ頬hoho をwoひらて平手hirate でdeはた叩hata くku 。.
Vỗ vào má bằng lòng bàn tay.
ちょきん貯金chokin をwoはた叩hata くku 。.
Dốc sạch tiền tiết kiệm.
あいて相手aite をwoはた叩hata くku 。.
Vỗ ngã đối thủ (trong môn sumo).
かお顔kao にni おo しshi ろro いi をwoはた叩hata くku 。.
Dặm phấn lên mặt.
しんきじぎょう新規事業shinkijigyou にniしっぱい失敗shippai しshi てte 、,おおぞん大損oozon をwoはた叩hata くku 。.
Thất bại trong dự án kinh doanh mới và phải chịu một khoản lỗ lớn.
ニンニクを叩く。
Đập nát tỏi.