Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

召喚する

gọi đến ; mời đến ; triệu đến ; triệu tập; gọi đến; mời đến

Gợi ý

Xem thêm

召喚

lệnh triệu tập; trát đòi ra hầu tòa; lệnh gọi đến gặp ai; việc gọi đến; việc mời đến; việc triệu đến

召喚状

gọi; lệnh triệu tập; trát hầu tòa

召喚令状

lệnh triệu tập cho những phương hướng

召す

ăn; uống; bị nhiễm; bị; mắc ; thêm; mời; triệu; gọi

召集する

triệu tập

Chi tiết từ

召喚する

「しょうかん」
động từ suru
gọi đến (tòa án); mời đến (tòa án); triệu đến (tòa án); triệu tập; gọi đến; mời đến
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうにん証人shounin をwoしょうかん召喚shoukan すsu るru
mời nhân chứng đến .
 ((ひと人hito )) をwo あa るruけんぎ嫌疑kengi でdeしょうかん召喚shoukan すsu るru
triệu tập ai đến vì bị tình nghi