Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可

KHẢ, KHẮC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

可

Hán Việt:

KHẢ, KHẮC

Kun:

-べ.き -べ.し

On:

カ コク

Số nét:

5

Nghĩa:

1. có khả năng VD: 可逆 (có thể đảo ngược), 可能 (có thể), 可変 (có thể thay đổi) 2. tốt; chấp thuận VD: 可決 (thông qua), 許可 (cho phép), 認可 (phê duyệt) 3. nên; cần làm 4. khoảng; chừng
Ví dụ:

可 [ か]

có thể; khả; chấp nhận; được phép

不可 [ ふか]

không kịp; không đỗ

可也 [ かなり]

kha khá; đáng chú ý; khá

允可 [いんか]

sự cho phép

可分 [かぶん]

có thể chia được

可動 [かどう]

chuyển động

半可 [はんか]

tính không đủ; sự không đủ

可否 [かひ]

sự thích đáng

可塑 [かそ]

chất dẻo

可変 [かへん]

có thể thay đổi

可惜

chao ôi

可憐 [かれん]

nghèo

可成 [かしげる]

đáng kể

可撓 [かしわ]

dẻo

可決 [ かけつ]

sự chấp nhận; sự phê chuẩn; sự tán thành