Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可

có thể; khả; chấp nhận; được phép

Gợi ý

Xem thêm

可もなく不可もなし

không tốt cũng chẳng xấu

不可説不可説転

10^37218383881977644441306597687849648128; 10^

不可能を可能にする

biến điều không thể thành có thể; hoàn thành điều không thể

可能

có thể; khả năng; khả năng; có thể

可し

nên; phải

Chi tiết từ

可

「か」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
có thể; khả; chấp nhận; được phép
Mazii Dict
Ví dụ:
か可ka もmo なna くkuふか不可fuka もmo なna くku ((ひと人hito のnoせいかく性格seikaku なna どdo がga ))
tính cách ôn hòa, ba phải
か可ka もmo なna くkuふか不可fuka もmo なna いiえんそう演奏ensou
diễn xuất nhạt nhẽo, không có gì nổi bật
きょじゅうしゃ居住者kyojuusha のno みmiちゅうしゃか駐車可chuushaka
chỉ người sống tại đây mới được phép đỗ xe