Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可否を採る

bỏ phiếu biểu quyết

Gợi ý

Xem thêm

採否

sự tiếp nhận hoặc rejection

可否

tính đúng đắn; đúng và sai; tính thích hợp; thuận và chống

可否検討

nghiên cứu tính khả thi

決を採る

việc chấp nhận hay từ chối dự luật được quyết định bởi số lượng người chấp thuận và không chấp thuận. bỏ phiếu

山菜を採る

để thu nhặt cho hoang dã ăn được những cây

Chi tiết từ

可否を採る

「かひをとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
bỏ phiếu biểu quyết
Mazii Dict