Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

史的

có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử; có liên quan đến lịch sử; lịch sử

Gợi ý

Xem thêm

歴史的

mang tính lịch sử

史的現在

hiện tại mang tính lịch sử

史的唯物論

duy vật lịch sử

歴史的現在

hiện tại lịch sử; thì hiện tại lịch sử

歴史的経緯から

cho những lý do lịch sử

Chi tiết từ

史的

「してき」
tính từ đuôi na, danh từ
có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
có liên quan đến lịch sử,lịch sử
Mazii Dict