Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

司法

bộ máy tư pháp; tư pháp

Gợi ý

Xem thêm

司法部

bộ tư pháp

司法権

quyền tư pháp

司法省

bộ tư pháp

司法官

quan tòa; thẩm phán

司法地域

khu vực tư pháp

Chi tiết từ

司法

「しほう」
danh từ, tính từ đuôi no
bộ máy tư pháp; tư pháp.
Mazii Dict
Ví dụ:
司法省によれば、全米で通報される盗難警報の_%は誤報とのことだ。
Theo bộ Tư pháp_% các vụ khai báo bị ăn cắp trên phạm vi cả nước là giả
しほうしょう司法省shihoushou のnoかんさつかん監察官kansatsukan がga そso のnoじこう事項jikou にniかん関kan すsu るruてっていてき徹底的tetteiteki なnaさいちょうさ再調査saichousa をwoおこな行okona うu でde あa ろro うu
có lẽ thanh tra của bộ tư pháp sẽ tiến hành điều tra lại một cách triệt để có liên quan đến vụ việc này .