Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

各

CÁC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

各

Hán Việt:

CÁC

Kun:

おのおの

On:

カク

Số nét:

6

Nghĩa:

mỗi; mọi; từng VD: 各位 (các vị), 各論 (thảo luận chi tiết)
Ví dụ:

各 [ かく]

mọi; mỗi

各々 [かく々]

mỗi

各人 [ かくじん]

mỗi người

各位 [ かくい]

các vị; các ngài; kính gửi các quý vị; gửi toàn thể

各個 [かっこ]

mỗi

各各 [かくかく]

mỗi

各回 [ かくかい]

Mỗi lần

各国 [ かくこく]

các nước; các quốc gia

各国 [ かっこく]

các nước

各地 [ かくち]

các nơi; các địa phương; các vùng

各層 [ かくそう]

từng lớp .