Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

各様

nhiều cách; phương pháp khác nhau; mọi người; quý vị; các vị

Gợi ý

Xem thêm

各種各様

sự đa dạng; sự nhiều loại khác nhau

各人各様

chín người mười tính; mỗi người một tính; mỗi người một vẻ

各各

mỗi; cũng; tương ứng; riêng biệt; từng; mỗi; tương ứng; riêng biệt

各

mọi; mỗi

各人各説

mỗi người mỗi quan điểm

Chi tiết từ

各様

「おのおのさま かくよう」
danh từ
nhiều cách, phương pháp khác nhau
mọi người; quý vị; các vị
Mazii Dict
Ví dụ:
かくじんかくよう各人各様kakujinkakuyou のnoものごと物事monogoto のno やya りriかた方kata がga あa るru 。.
Mỗi người có một cách làm riêng.
この店には、各種各様のワインが揃っている。
Cửa hàng này có đủ loại rượu vang khác nhau.