Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
合(わ)す
すり合わせ
すわ
合す
合(わ)せ
合わせ
会(わ)す
遭(わ)す
食わす
ごわす
交わす
著す(著わす)
現す(現わす)
表す(表わす)
すわっぷ⇔すわっぷ
わたし出すわ
力合(わ)せ
矢合わせ
顔合わせ
貝合わせ