Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合わす

hợp vào làm một

Gợi ý

Xem thêm

見合わす

hoãn; gián đoạn

間に合わす

kịp lúc

調べ合わす

điều chỉnh; kiểm tra lại

手を合わす

chắp tay

食い合わす

siết

Chi tiết từ

合わす

「あわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
hợp vào làm một
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にniあ合a わwa すsuかお顔kao がga なna いi
Tôi rất xấu hổ khi đối diện với anh ấy
しせん視線shisen をwoあ合a わwa すsu こko とto
giao tiếp bằng mắt/ ánh mắt giao nhau .