Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合戦

giao chiến; thi; thi đấu; cuộc chiến; cạnh tranh ; giao tranh

Gợi ý

Xem thêm

合戦数合で

sau việc chéo qua những thanh gươm vài thời gian

石合戦

một ném đá đấu tranh

歌合戦

cuộc thi giọng ca hay; cuộc thi hát

雪合戦

trận ném tuyết

非難合戦

chỉ trích lẫn nhau; công kích lẫn nhau nhiều lần

Chi tiết từ

合戦

「かっせん がっせん」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
giao chiến; thi; thi đấu; cuộc chiến; cạnh tranh ; giao tranh
Mazii Dict
Ví dụ:
かわなかじま川中島kawanakajima のnoかっせん合戦kassen
cuộc giao tranh ở Kawanakajima .