Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

合法

hợp pháp; sự hợp pháp; hợp pháp

Gợi ý

Xem thêm

合法的

hợp pháp

合法化

sự hợp pháp hoá; sự công nhận; sự chứng nhận

合法性

pháp trị

合法鳥

con chim phát ra âm thanh giống từ "hợp pháp"

複合法

thuật toán tổng hợp

Chi tiết từ

合法

「ごうほう」
tính từ đuôi na, danh từ
hợp pháp
sự hợp pháp; hợp pháp
Mazii Dict
Ví dụ:
じえいたい自衛隊jieitai をwoも持mo つtsu こko とto はhaごうほう合法gouhou かkaひごうほう非合法higouhou かka ??
Có đội vệ sĩ riêng là hợp pháp hay không hợp pháp.
もんだい問題mondai をwoごうほうてき合法的gouhouteki なnaしゅだん手段shudan でdeかいけつ解決kaiketsu すsu るru 。.
Giải quyết vấn đề bằng phương tiện hợp pháp.
 そso のnoこうい行為koui がgaごうほうてき合法的gouhouteki でde あa るru こko とto はhaぎろん議論giron のnoよち余地yochi がga なna いi ..
Hợp pháp hóa hành động là việc làm không thừa.
きみ君kimi がga そso うu すsu るru のno はhaごうほうてき合法的gouhouteki だda
Quả thực bạn làm như vậy là hợp pháp