Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吉兆

điềm lành; may; may mắn

Gợi ý

Xem thêm

不吉の兆有り

có triệu chứng ốm

兆

nghìn tỷ; một nghìn tỷ; điềm; dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo; tiền triệu

吉

may mắn; chúc may mắn; sự tốt lành

一兆

một nghìn tỷ; đường 1 chiều

兆候

triệu chứng; dấu hiệu

Chi tiết từ

吉兆

「きっちょう」
danh từ, tính từ đuôi no
điềm lành; may; may mắn
Mazii Dict
Ví dụ:
 レre ー- スsuちゅう中chuu にniひ日hi がgaさ差sa しshi たta のno はha 、,きっちょう吉兆kitchou だda ったtta
thật là may vì trời khô ráo trong suốt cuộc đua
すば素晴suba らra しshi いiきっちょう吉兆kitchou
điềm lành tuyệt vời .