Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吉凶

sự hung cát; hung cát; lành dữ; điềm lành điềm dữ

Gợi ý

Xem thêm

吉凶禍福

may mắn và bất hạnh

凶

tội lỗi; vận rủi; tai họa

凶悪

hung ác; tàn bạo; tàn ác; hung bạo; tàn ác khủng khiếp; độc ác; dã man; sự hung ác; sự tàn bạo; sự hung bạo; tội ác chết người; tội ác tàn bạo; tội ác dã man; tội ác ghê gớm

凶人

tên vô lại; kẻ lưu manh; kẻ ác; người hung hãn

凶歳

vụ mùa thất thu

Chi tiết từ

吉凶

「きっきょう」
danh từ
sự hung cát; hung cát; lành dữ; điềm lành điềm dữ
Mazii Dict
Ví dụ:
じんせい人生jinsei のnoきっきょう吉凶kikkyou をwoとも共tomo にniう受u けkeい入i れre るru
có cả điềm lành và điềm dữ trong đời
 ((ひと人hito )) のnoきっきょう吉凶kikkyou をwo 占  うu
bói vận mệnh hung cát của ai
 きki っきょkkyo うu をwo 占  うu
bói điềm lành điềm dữ .