Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吊るす

để treo

Gợi ý

Xem thêm

吊る

treo màn; giơ cả hai tay lên cao bằng cách xoay người đối phương

吊す

để treo

吊るし雲

roll cloud; rotor cloud

吊るし柿

quả hồng khô

首を吊る

treo cổ

Chi tiết từ

吊るす

「つるす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
để treo
Mazii Dict
Ví dụ:
ようふく洋服youfuku をwo ハha ンn ガga ー- にniつ吊tsu るru すsu 。.
Treo quần áo lên móc. .