Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

同の字点

dấu kép

Gợi ý

Xem thêm

点字

hệ thống chữ bray; chữ đục lỗ

同字

cùng chữ; cùng ký tự; cùng hán tự; cùng chữ kanji

一の字点

cấu lặp

二の字点

dấu lặp lại chữ kanji

くの字点

dấu chữ ku ; dấu ngặc nhọn

Chi tiết từ

同の字点

「どうのじてん」
danh từ
dấu kép
Mazii Dict