Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

同位列

cột đồng vị

Gợi ý

Xem thêm

同列

cùng mức; cùng hàng

同位

cùng hàng dãy đó; cùng chữ số đó; đồng vị

同族列

dãy đồng đẳng

単位列

chuỗi có một phần tử; chuỗi đơn vị; xâu một phần tử; xâu đơn vị

同位体

chất đồng vị

Chi tiết từ

同位列

「どういれつ」
danh từ
cột đồng vị
Mazii Dict