Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

同族目的語

tân ngữ láy; tân ngữ cùng nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

同族目的語動詞

động từ có tân ngữ cùng gốc từ

同族目的語動詞句

cụm động từ có tân ngữ cùng gốc từ

目的語

tân ngữ

目的言語

ngôn ngữ đối tượng; ngôn ngữ đích

同族

nòi giống

Chi tiết từ

同族目的語

「どうぞくもくてきご」
danh từ
tân ngữ láy; tân ngữ cùng nghĩa (cognate object)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoぶんしょう文章bunshou にni はhaどうぞくもくてきご同族目的語douzokumokutekigo がgaつか使tsuka わwa れre てte いi まma すsu 。.
Trong câu văn này, tân ngữ láy đã được sử dụng.