Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

同様

đồng dạng; giống; tương tự; sự giống; sự tương tự; tương đồng; tương tự; ngang nhau

Gợi ý

Xem thêm

同様に

tương tự nhau; y hệt nhau; cũng như thế; cũng như vậy; tương tự

同様な

hệt

新品同様

tốt như mới

同じ様に

cũng như thế; cũng như vậy; tương tự

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

Chi tiết từ

同様

「どうよう」
đồng dạng
giống; tương tự
sự giống; sự tương tự
tương đồng.
tương tự
ngang nhau
Mazii Dict
Ví dụ:
彼女の1作目の小説は実に面白かったが、2作目も同様に面白い。
Tiểu thuyết đầu tiên của bà ấy rất hay và tác phẩm thứ hai của bà ấy cũng hay tương tự như vậy.
くじら鯨kujira とtoさかな魚sakana はhaどうよう同様douyou のnoかたち形katachi をwo しshi てte いi るru 。.
Cá voi và cá có cùng một hình dạng.
どうよう同様douyou にni 、,きんえん禁煙kin'en すsu るruさいだい最大saidai のnoりゆう理由riyuu はha たta いi てte いi 、,たんきてき短期的tankiteki なnaりてん利点riten ((たと例tato えe ばba 、,いぜん以前izen よyo りriけんこう健康kenkou でdeみりょくてき魅力的miryokuteki にni なna ったttaき気ki がga すsu るru とto いi うu こko とto なna どdo )) なna のno でde あa るru 。.
Tương tự, những lý do mạnh nhất để dừng lại thường là trong ngắn hạnlợi ích (ví dụ, cảm thấy khỏe mạnh và hấp dẫn hơn).