Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

同義性

tính đồng nghĩa; sự đồng nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

同音異義性

tính đồng âm

同形異義性

đồng hình dị tính

同形同音異義性

đồng hình đồng âm dị tính

同義

cùng ý nghĩa đó

同意義

sự đồng nghĩa

Chi tiết từ

同義性

「どうぎせい」
danh từ
tính đồng nghĩa; sự đồng nghĩa
Mazii Dict
Ví dụ:
どうぎせい同義性dougisei のno あa るruことば言葉kotoba をwoつか使tsuka うu こko とto でde 、,ぶんしょう文章bunshou がga よyo りriめいかく明確meikaku にni なna りri まma すsu 。.
Sử dụng những từ đồng nghĩa sẽ giúp cho câu văn trở nên rõ ràng hơn.