Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

名ノリ

sự giới thiệu bản thân; việc xưng danh

Gợi ý

Xem thêm

ノリ

keo; hồ

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

ノリが良い

hào hứng; hăng hái; dễ bắt nhịp; nhiệt tình hưởng ứng; chịu chơi; bắt sóng nhanh

ノリの良い

dễ đi vào

ノリのいい

hòa đồng; dễ bắt nhịp; sôi động

Chi tiết từ

名ノリ

「なノリ」
danh từ
sự giới thiệu bản thân; việc xưng danh (trong kịch Noh)
Mazii Dict
Ví dụ:
能の舞台でシテが名ノリをする場面はとても印象的だった。
Cảnh nhân vật chính xưng danh trên sân khấu Noh để lại ấn tượng sâu sắc.