Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

名木

cây lâu năm; cây gỗ hương; gỗ thơm

Gợi ý

Xem thêm

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

木木

cây cối

名

danh nghĩa; danh; tên gọi; thanh danh; tên tuổi; tên; danh tánh; tên gọi; danh tiếng; tiếng tăm; thanh danh; myoden; ruộng mang tên chủ sở hữu hoặc người canh tác; myodai; người đại diện; người ủy quyền; người thay mặt

木

cây cối; cây; gỗ; mộc; cây; cây cối; cây bụi; gỗ

有名無名

nổi tiếng và không nổi tiếng

Chi tiết từ

名木

「めいぼく」
danh từ
cây lâu năm; cây gỗ hương
gỗ thơm
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoこうえん公園kouen にni はha 、,れきしてき歴史的rekishiteki なnaめいぼく名木meiboku がga いi くku つtsu かka あa りri 、,おとず訪otozu れre るruひとびと人々hitobito をwoみりょう魅了miryou しshi てte いi まma すsu 。.
Trong công viên này có một số danh mộc cổ thụ, thu hút sự chú ý của du khách.
めいぼく名木meiboku のnoなか中naka でde もmo 、,とく特toku にniきゃら伽羅kyara はhaきちょう貴重kichou なnaこうぼく香木kouboku とto しshi てteし知shi らra れre てte いi まma すsu 。.
Trong số các loại gỗ thơm, gỗ kyara được biết đến như một loại gỗ quý giá.