Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

名目GDP

gdp danh nghĩa; tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

GDP

tổng sản phẩm nội địa; tổng sản phẩm quốc nội

マス目 マスめ

chỗ trống

GDPデフレーター

chỉ số điều chỉnh gdp; chỉ số đo lường mức giá trung bình của tất cả mọi hàng hóa và dịch vụ được tính vào gdp; chỉ số giảm phát gdp; hệ số giảm phát gdp

名目

danh mục; danh nghĩa

名目的

trên danh nghĩa

Chi tiết từ

名目GDP

「めーもくGDP」
GDP danh nghĩa (Nominal Gross Domestic Product)
tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa
Mazii Dict