Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

向上する

tiến triển; tăng cường; nâng cao; tốt lên; khá lên

Gợi ý

Xem thêm

向上

sự tăng cường; sự nâng cao; sự nâng lên; sự tiến triển; tăng cường; nâng cao; nâng lên; tiến triển

上向

việc cải thiện

パフォーマンス向上

sự nâng cao hiệu năng

上向き

sự tăng; sự lên; sự khá lên; sự tiến lên; hướng lên trên; ngửa lên; nhìn lên; xu hướng đi lên; khởi sắc; cải thiện; tăng trưởng; vẻ bề ngoài; diện mạo bên ngoài; bề mặt

向上心

tham vọng; khát vọng vươn lên

Chi tiết từ

向上する

「こうじょうする」
động từ suru
tiến triển; tăng cường; nâng cao; tốt lên; khá lên
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa らra ゆyu るruひとびと人々hitobito のnoせいかつ生活seikatsu のnoしつ質shitsu をwoこうじょう向上koujou すsu るru
Nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người
せいかつすいじゅん生活水準seikatsusuijun がgaはか計haka りriし知shi れre なna いi ほho どdoこうじょう向上koujou すsu るru
nâng cao tiêu chuẩn sống đến mức không thể xác định được
まちが間違machiga いi をwoおか犯oka せse ばba 、, もmo っとttoこうじょう向上koujou すsu るru
phải phạm sai lầm thì mới tốt lên được