Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

含む

ngậm; chứa; bao gồm; mang trong lòng; phảng phất; mang nét

含める

bao gồm

Gợi ý

Xem thêm

言い含める

đưa ra những chỉ dẫn chi tiết

口に含む

ngậm trong miệng

差し含む

sự cảm động đến mức rơi nước mắt

因果を含める

bao gồm cả nguyên nhân và kết quả

宣命を含める

làm cho ai đó hiểu số phận của họ; lý luận; thuyết phục; ban bố một sắc lệnh của hoàng gia

Chi tiết từ

含む

「ふくむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
ngậm
chứa; bao gồm
mang trong lòng
phảng phất; mang nét
Mazii Dict
Ví dụ:
みず水mizu をwoくち口kuchi にniふく含fuku むmu 。.
Ngậm nước trong miệng.
 こko のnoみず水mizu はha ミmi ネne ラra ルru をwoおお多oo くkuふく含fuku んn でde いi るru 。.
Nguồn nước này chứa nhiều khoáng chất.
よびひ予備費yobihi をwoふく含fuku むmuよさんあん予算案yosan'an がgaていしゅつ提出teishutsu さsa れre たta 。.
Dự thảo ngân sách bao gồm cả quỹ dự phòng đã được trình lên.
かれ彼kare はhaふまん不満fuman をwoふく含fuku んn でde いi たta 。.
Anh ấy mang trong lòng sự bất mãn.
かな悲kana しshi みmi をwoふく含fuku んn だdaめ目me だda ったtta 。.
Đó là ánh mắt phảng phất nỗi buồn.