Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吹き出す

bật cười; phun ra; bắn ra; vọt ra; chảy

Gợi ý

Xem thêm

吹き出し

bong bóng lời thoại; khung lời thoại của nhân vật

吹き出物

mụn nhọt; vết sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn trứng cá

吹き出る

thổi ra; phun ra

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

吹き出し口

miệng cấp gió

Chi tiết từ

吹き出す

「ふきだす」
động từ godan (-su), nội động từ
bật cười
phun ra; bắn ra; vọt ra; chảy
Mazii Dict
Ví dụ:
ふ吹fu きkiだ出da すsu のno をwo こko らra えe るru たta めmeほお頬hoo をwoす吸su いiよ寄yo せse たta
Anh ta bụm má lại để tránh bật cười
たま玉tama のnoあせ汗ase がgaふ吹fu きkiだ出da すsu
Mồ hôi chảy từng giọt
ようがん溶岩yougan をwoふ吹fu きkiだ出da すsu
Dung nham phun ra .