Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吹き流し

cờ đuôi nheo; ống gió

Gợi ý

Xem thêm

吹流し

biểu ngữ; dây móc

吹き流す

đang thổi

吹き

thổi

吹き通し

gió cứ thổi không ngừng nghỉ

吹き出し

bong bóng lời thoại; khung lời thoại của nhân vật

Chi tiết từ

吹き流し

「ふきながし」
danh từ
cờ đuôi nheo
ống gió (là một thiết bị được sử dụng để chỉ hướng và tốc độ gió. Ống gió thường được sử dụng tại các sân bay, nhà máy hóa chất, và các khu vực khác có nguy cơ rò rỉ khí)
Mazii Dict