Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吾子

đứa con của tôi; tiếng gọi con mình và con kẻ dưới một cách thân mật; tiếng xưng của trẻ con với người khác; con tôi; con của mình; con; em; trò; con; em

Gợi ý

Xem thêm

吾妹子

vợ hoặc người yêu của mình

吾

tôi; chính mình; self; cái tôi

吾人

chúng ta

吾れ

tôi; chính mình; self; cái tôi

今吾

bản thân của hiện tại; chính mình ở thời điểm hiện tại; tôi bây giờ

Chi tiết từ

吾子

「あご あこ わこ」
danh từ
đứa con của tôi
tiếng gọi con mình và con kẻ dưới một cách thân mật
tiếng xưng của trẻ con với người khác (cổ ngữ)
đứa con của tôi
con tôi; con của mình
(từ cổ) con; em; trò (cách gọi thân mật dành cho trẻ nhỏ hoặc cấp dưới)
Mazii Dict
Ví dụ:
ばんりょく万緑banryoku のnoなか中naka やyaあこ吾子ako のnoはは歯生haha えeそ初so むmu るru
Giữa biển xanh bát ngát – con ta bắt đầu mọc chiếc răng đầu tiên.
わこ吾子wako をwoだ抱da きki しshi めme るru 。.
Tôi ôm chặt đứa con của mình vào lòng.
わこ吾子wako よyo 、,すこ健suko やya かka にniそだ育soda てte 。.
Này con, hãy lớn lên thật khỏe mạnh nhé.
わこ吾子wako もmoまい参mai りri まma すsu 。.
Con cũng sẽ đi ạ.