Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呉

NGÔ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

呉

Hán Việt:

NGÔ

Kun:

く.れる くれ

On:

ゴ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. nước Ngô (nước Trung Quốc thời xưa) VD: 呉音 (Ngô âm) 2. kure (cách gọi cũ chỉ Trung Quốc tại Nhật) VD: 呉竹 (loại trúc có nguồn gốc từ Trung Quốc)
Ví dụ:

呉 [ ご]

sự làm vì ai; việc làm cho ai .

呉れる [ くれる]

cho; tặng

呉服 [ ごふく]

vải vóc; trang phục dân tộc của Nhật

呉越 [ ごえつ]

Ngô Việt

呉れ手 [くれて]

người cho

呉服屋 [ ごふくや]

cửa hàng bán các trang phục truyền thống (của Nhật) .

呉服物 [ごふくぶつ]

mảnh

呉れ呉れも [ くれぐれも]

rất mong; kính mong; lúc nào cũng

見て呉れ [みてくれ]

sự xuất hiện