Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呉服

vải vóc; trang phục dân tộc của nhật

Gợi ý

Xem thêm

呉服店

khô đi - hàng hóa cất giữ; cửa hàng vải vóc; tiệm bán kimono; tiệm vải

呉服物

vải dùng may ki-mo-no

呉服屋

cửa hàng bán các trang phục truyền thống

呉服商

nhà phân phối hàng khô

呉服尺

đơn vị dùng để đo vải cho đến thời edo

Chi tiết từ

呉服

「ごふく」
danh từ
vải vóc; trang phục dân tộc của Nhật
Mazii Dict
Ví dụ:
ごふくしょう呉服商gofukushou
người bán vải vóc
ふるぎ古着furugi をwoあつか扱atsuka うuごふくてん呉服店gofukuten
cửa hàng bán những trang phục cổ của Nhật .