Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呑む

uống

呑まれる

bị choáng ngợp

Gợi ý

Xem thêm

声を呑む

nín lặng; nín thở

涙を呑む

nuốt giận; nuốt nước mắt

息を呑む

nín thở trong giây lát vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên; chết lặng; lặng người đi

気を呑まれる

bị choáng ngợp

条件を呑む

chấp nhận những điều kiện

Chi tiết từ

呑む

「のむ」
uống
Mazii Dict