Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

周期的

chu kì; tuần hoàn

Gợi ý

Xem thêm

周期的に

theo chu kỳ; định kỳ

周期

chu kì; chu kỳ

周産期

chu kỳ quanh sinh

周術期

giai đoạn trước trong; và sau phẫu thuật; giai đoạn trước phẫu thuật

一周期

chu kỳ

Chi tiết từ

周期的

「しゅうきてき」
tính từ đuôi na
chu kì, tuần hoàn
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうきてきけいざいきょうこう周期的経済恐慌shuukitekikeizaikyoukou
Khủng hoảng kinh tế theo chu kì