Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呼応

sự hưởng ứng; sự đáp ứng; hưởng ứng; đáp ứng; tương ứng; tương hợp

Gợi ý

Xem thêm

呼応して

trong sự đáp lại; trong buổi hòa nhạc

呼応する

hưởng ứng; đáp ứng

払い戻しなんか しないってさぁ

không đáp ứng được

応

tương ứng

呼ぶ

gọi; mời; kêu tên; hô hào; hú; thu hút

Chi tiết từ

呼応

「こおう」
danh từ, động từ suru
sự hưởng ứng; sự đáp ứng; hưởng ứng; đáp ứng; tương ứng; tương hợp
Mazii Dict
Ví dụ:
とうざいしょうこおう東西相呼応touzaishoukoou しshi てteうんどう運動undou をwoかいし開始kaishi しshi たta
cuộc vận động đã bắt đầu và được cả bên Đông và bên Tây hưởng ứng.
しゅごこおう主語呼応shugokoou
tương hợp với chủ ngữ