Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

和む

bình tĩnh; điềm tĩnh; nguôi đi; thư thái

和める

làm dịu; làm lắng xuống

Gợi ý

Xem thêm

心が和む

thư giãn; thoải mái; thanh thản

和

hòa bình; tính cộng; tổng cộng; 合計; tổng

和がる

to win a hand

日和る

chùn bước; ngần ngại

和える

trộn rau; cá; trộn; nêm

Chi tiết từ

和む

「なごむ」
động từ godan (-mu)
bình tĩnh; điềm tĩnh; nguôi đi; thư thái
Mazii Dict
Ví dụ:
かぞく家族kazoku のno こko とto をwoかんが考kanga えe るru とto きki だda けkeこころ心kokoro がgaなご和nago むmu
mỗi khi nghĩ đến gia đình lại thấy lòng thư thái .