Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

咎める

áy náy; cắn rứt; làm vết thương nặng hơn; khiển trách; tra hỏi

Gợi ý

Xem thêm

見咎める

truy cứu; gặng hỏi; chất vấn

聞き咎める

nhận thấy sự đáng ngờ khi nghe chuyện

良心が咎める

lương tâm cắn rứt

咎め

sự trách mắng; kiểm duyệt; sự khiển trách; sự quở trách

咎

sai lầm; sai sót; lỗi lầm

Chi tiết từ

咎める

「とがめる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
áy náy; cắn rứt
làm vết thương nặng hơn
khiển trách
tra hỏi
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうしん良心ryoushin がgaとが咎toga めme るru
Lương tâm cắn rứt.
かれ彼kare をwoうらぎ裏切uragi ったtta こko とto がgaき気ki にniとが咎toga めme るru 。.
Tôi áy náy vì đã phản bội anh ấy.
きず傷kizu をwo かka いi てteとが咎toga めme てte しshi まma ったtta 。.
Tôi lỡ gãi nên làm vết thương nặng hơn.
ちこく遅刻chikoku しshi たta こko とto をwoせんせい先生sensei にniとが咎toga めme らra れre たta 。.
Tôi bị giáo viên khiển trách vì đi trễ.
きょどうふしん挙動不審kyodoufushin でdeけいかん警官keikan にniとが咎toga めme らra れre たta 。.
Tôi bị cảnh sát tra hỏi vì có hành vi khả nghi.